sorghum syrup

/ˈsɔrgəm ˈsɪrəp/
Danh từ
  1. Một loại xi-rô làm từ nhiều loại cỏ lúa miến có hàm lượng đường cao, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ.
    A syrup made from varieties of sorghum grass with a high sugar content, particularly in the Southern United States.
    Từ đồng nghĩa:sorghum molasses
🎬 Nghe “sorghum syrup” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish